| Thông số điều kiện chuẩn | ||||||
| Q.PEAK DUO-G5+ 315 | Q.PEAK DUO-G5+ 320 | Q.PEAK DUO-G5+ 325 | Q.PEAK DUO-G5+ 330 | Q.PEAK DUO-G5+ 335 | ||
| Power at MPP | Công suất cực đại (Pmpp) | 315W | 320W | 325W | 330W | 335W |
| Voltage at MPP | Điện áp tại điểm công suất đỉnh (Vmpp) | 32.98V | 33.32V | 33.65V | 33.98V | 34.31V |
| Current at MPP | Dòng điện tại công suất đỉnh (Impp) | 9.55A | 9.60A | 9.66A | 9.71A | 9.76A |
| Open Circuit Voltage | Điện áp hở mạch (Voc) | 39.87V | 40.13V | 40.40V | 40.66V | 40.92V |
| Short Circuit Current | Dòng điện ngắn mạch (Isc) | 10.04A | 10.09A | 10.14A | 10.20A | 10.25A |
| Maximum System Voltage (Vsys) | điện áp tối đa khi kết nối hệ thống (Vsys) |
1000V |
||||
| Efficiency | Hiệu suất quang năng module | >=18.7% | >=19.0% | >=19.3% | >=19.6% | >=19.9% |
| Permitted module temperature on continuous duty | Ngưỡng nhiệt độ vận hành |
−40°C – +85°C |
||||
| Fire Rating | Tiêu chuẩn chống cháy |
C |
||||
| Maximum Series Fuse Rating | Dòng cực đại cầu chì |
20A |
||||
| Thông số kỹ thuật điều kiện thường | ||||||
| Power at MPP | Công suất cực đại (PmPP) | 235.8W | 239.5W | 243.2W | 247.0W | 250.7W |
| Voltage at MPP | Điện áp tại điểm công suất đỉnh (Vmpp) | 31.36V | 31.68V | 32.00V | 32.31V | 32.62V |
| Current at MPP | Dòng điện tại công suất đỉnh (Impp) | 7.52A | 7.56A | 7.60A | 7.64A | 7.69A |
| Open Circuit Voltage | Điện áp hở mạch (Voc) | 37.59V | 37.84V | 38.09V | 38.34V | 38.59V |
| Short Circuit Current | Dòng điện ngắn mạch (Isc) | 8.09A | 8.13A | 8.17A | 8.22A | 8.26A |
| Thông số kỹ thuật cơ khí | ||||||
| Loại tế bào quang điện |
monocrystalline Q.ANTUM solar half cells |
|||||
| Cell | Số lượng cell |
120 cell |
||||
| Format | Kích thước |
1685mm × 1000mm × 32mm (including frame) |
||||
| Weight | Cân nặng |
18.7kg |
||||
| Front cover | Kính mặt trước |
3.2mm thermally pre-stressed glass with anti-reflection technology |
||||
| Frame | Chất liệu khung |
anodised aluminium |
||||
| Junction box | Hộp đấu dây |
53-101mm × 32-60mm × 15-18mm Protection class IP67, with bypass diodes |
||||
| Cable | Cáp điện |
4mm² Solar cable; (+) ≥1100mm, (−) ≥1100mm |
||||
| Connector | Jack kết nối |
Stäubli MC4; IP68 |
||||
| Number of Modules per Pallet | Quy cách đóng gói |
32 Panel |
||||
| Number of Pallets per 53′ Container | Số tấm trong container |
960 panel |
||||
| Thông số nhiệt độ | ||||||
| Temperature Coefficient of Pmpp | Hệ số suy giảm công suất |
-0.36%/K |
||||
| Temperature Coefficient of Voc | Hệ số suy giảm điện áp |
-0.27%/K |
||||
| Temperature Coefficient of Isc | Hệ số suy giảm dòng điện |
0.04%/K |
||||
| Normal Module Operating Temperature | Nhiệt độ vận hành của cell |
43±3 °C |
||||
| Tiêu chuẩn chất lượng | ||||||
| Certificate | Chứng chỉ |
VDE Quality Tested, IEC 61215:2016; IEC 61730:2016, Application Class II |
||||




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.