| Thông số điều kiện chuẩn | |||||
| Q.PEAK DUO-G6+ 340 | Q.PEAK DUO-G6+ 345 | Q.PEAK DUO-G6+ 350 | Q.PEAK DUO-G6+ 355 | ||
| Power at MPP | Công suất cực đại (Pmpp) | 340W | 345W | 350W | 355W |
| Voltage at MPP | Điện áp tại điểm công suất đỉnh (Vmpp) | 33.45V | 33.76V | 34.07V | 34.38V |
| Current at MPP | Dòng điện tại công suất đỉnh (Impp) | 10.16A | 10.22A | 10.27A | 10.33A |
| Open Circuit Voltage | Điện áp hở mạch (Voc) | 40.24V | 40.49V | 40.73V | 40.98V |
| Short Circuit Current | Dòng điện ngắn mạch (Isc) | 10.68A | 10.73A | 10.79A | 10.84A |
| Maximum System Voltage (Vsys) | điện áp tối đa khi kết nối hệ thống (Vsys) |
1000V |
|||
| Efficiency | Hiệu suất quang năng module | ≥19.0% | ≥19.3% | ≥19.5% | ≥19.8% |
| Permitted module temperature on continuous duty | Ngưỡng nhiệt độ vận hành |
−40°C – +85°C |
|||
| Fire Rating | Tiêu chuẩn chống cháy |
C/TYPE 2 |
|||
| Maximum Series Fuse Rating | Dòng cực đại cầu chì |
20A |
|||
| Thông số kỹ thuật điều kiện thường | |||||
| Power at MPP | Công suất cực đại (PmPP) | 254.5W | 258.2W | 261.9W | 265.7W |
| Voltage at MPP | Điện áp tại điểm công suất đỉnh (Vmpp) | 31.81V | 32.10V | 32.40V | 32.69V |
| Current at MPP | Dòng điện tại công suất đỉnh (Impp) | 8.00A | 8.04A | 8.09A | 8.13A |
| Open Circuit Voltage | Điện áp hở mạch (Voc) | 37.94V | 38.17V | 38.41V | 38.65V |
| Short Circuit Current | Dòng điện ngắn mạch (Isc) | 8.60A | 8.65A | 8.69A | 8.74A |
| Thông số kỹ thuật cơ khí | |||||
| Loại tế bào quang điện |
monocrystalline Q.ANTUM solar half cells |
||||
| Cell | Số lượng cell |
120 CELL |
|||
| Format | Kích thước |
1740mm × 1030mm × 32mm (including frame) (1994mm × 1000mm × 35mm) |
|||
| Weight | Cân nặng |
19.9kg |
|||
| Front cover | Kính mặt trước |
3.2mm thermally pre-stressed glass with anti-reflection technology |
|||
| Frame | Chất liệu khung |
Anodised aluminum |
|||
| Junction box | Hộp đấu dây |
53-101 mm × 32-60 mm × 15-18 mm Protection class IP67, with bypass diodes Protection class ≥IP67, with bypass diodes |
|||
| Cable | Cáp điện |
4mm² Solar cable; (+) ≥1150mm, (−) ≥1150mm |
|||
| Connector | Jack kết nối |
Stäubli MC4; IP68 |
|||
| Number of Modules per Pallet | Quy cách đóng gói |
32 panel/pallet |
|||
| Number of Pallets per 53′ Container | Số tấm trong container |
896 panel |
|||
| Thông số nhiệt độ | |||||
| Temperature Coefficient of Pmpp | Hệ số suy giảm công suất |
-0.36%/K |
|||
| Temperature Coefficient of Voc | Hệ số suy giảm điện áp |
-0.27%/K |
|||
| Temperature Coefficient of Isc | Hệ số suy giảm dòng điện |
0.04%/K |
|||
| Normal Module Operating Temperature | Nhiệt độ vận hành của cell |
43±3 °C |
|||
| Tiêu chuẩn chất lượng | |||||
| Certificate | Chứng chỉ |
IEC 61215:2016; IEC 61730:2016 |
|||




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.